若殿原 [Nhược Điện Nguyên]
わかとのばら
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
các chúa trẻ; samurai trẻ; người trẻ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
các chúa trẻ; samurai trẻ; người trẻ