Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
若向き
[Nhược Hướng]
わかむき
🔊
Danh từ chung
dành cho người trẻ
Hán tự
若
Nhược
trẻ; nếu
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận