Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
若党
[Nhược Đảng]
わかとう
🔊
Danh từ chung
người lính bộ binh; lính bộ
Hán tự
若
Nhược
trẻ; nếu
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái