若作り [Nhược Tác]

わかづくり

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

ăn mặc trẻ trung; thay đổi diện mạo để trông trẻ hơn; ăn mặc trẻ hơn tuổi

JP: かれとしわりには若作わかづくりだ。

VI: Anh ấy trẻ trung hơn so với tuổi.