若ハゲ [Nhược]
若禿 [Nhược Ngốc]
若はげ [Nhược]
若禿げ [Nhược Ngốc]
わかハゲ
– 若禿・若はげ・若禿げ
わかはげ
– 若禿・若はげ・若禿げ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hói sớm