Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
苛性アルカリ
[Hà Tính]
かせいアルカリ
🔊
Danh từ chung
kiềm ăn da
Hán tự
苛
Hà
hành hạ; mắng; trừng phạt
性
Tính
giới tính; bản chất