Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
苗族
[苗 Tộc]
ミャオ族
[Tộc]
ミャオぞく
🔊
Danh từ chung
người Miao
Hán tự
苗
cây giống; cây non; chồi
族
Tộc
bộ lạc; gia đình