芸術性 [Vân Thuật Tính]

げいじゅつせい

Danh từ chung

tính nghệ thuật; chất nghệ thuật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

実用じつようせい芸術げいじゅつせいあいまってみよいいえができる。
Sự kết hợp giữa tính thực dụng và tính nghệ thuật tạo nên một ngôi nhà đáng sống.
あなたは芸術げいじゅつとしての無限むげん可能かのうせいめている。
Bạn có tiềm năng vô hạn như một nghệ sĩ.