Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
芸術家肌
[Vân Thuật Gia Cơ]
げいじゅつかはだ
🔊
Danh từ chung
có chút nghệ sĩ
Hán tự
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
肌
Cơ
kết cấu; da; cơ thể; vân