Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
芸術家村
[Vân Thuật Gia Thôn]
げいじゅつかむら
🔊
Danh từ chung
làng nghệ sĩ
Hán tự
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
村
Thôn
làng; thị trấn