Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
芳香療法
[Phương Hương Liệu Pháp]
ほうこうりょうほう
🔊
Danh từ chung
liệu pháp hương thơm
Hán tự
芳
Phương
nước hoa; thơm; thuận lợi; thơm
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống