Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
芳詠
[Phương Vịnh]
ほうえい
🔊
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
thơ
Hán tự
芳
Phương
nước hoa; thơm; thuận lợi; thơm
詠
Vịnh
ngâm thơ; bài thơ; bài hát; sáng tác