花金 [Hoa Kim]
華金 [Hoa Kim]
はなきん
Danh từ chung
📝 từ 花の金曜日
thứ sáu (khi cảm thấy hào hứng về cuối tuần)
Danh từ chung
📝 từ 花の金曜日
thứ sáu (khi cảm thấy hào hứng về cuối tuần)