Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
花見酒
[Hoa Kiến Tửu]
はなみざけ
🔊
Danh từ chung
rượu sake ngắm hoa
Hán tự
花
Hoa
hoa
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
酒
Tửu
rượu sake; rượu