Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
花火師
[Hoa Hỏa Sư]
はなびし
🔊
Danh từ chung
người làm pháo hoa
Hán tự
花
Hoa
hoa
火
Hỏa
lửa
師
Sư
giáo viên; quân đội