花津月 [Hoa Tân Nguyệt]
花つ月 [Hoa Nguyệt]
はなつづき
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tháng ba âm lịch
🔗 弥生
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tháng ba âm lịch
🔗 弥生