Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
花時計
[Hoa Thời Kế]
はなどけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ hoa
Hán tự
花
Hoa
hoa
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường