花守 [Hoa Thủ]
花守り [Hoa Thủ]
はなもり
Danh từ chung
người bảo vệ hoa (đặc biệt là hoa anh đào); người canh hoa
Danh từ chung
người bảo vệ hoa (đặc biệt là hoa anh đào); người canh hoa