Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
花嫁修業
[Hoa Giá Tu Nghiệp]
はなよめしゅうぎょう
🔊
Danh từ chung
học làm nội trợ
Hán tự
花
Hoa
hoa
嫁
Giá
lấy chồng; cô dâu
修
Tu
kỷ luật; học
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn