花より団子 [Hoa Đoàn Tử]
はなよりだんご
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
chức năng hơn thẩm mỹ
bánh bao hơn hoa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
花より団子。
Tốt gỗ hơn tốt nước sơn.