花の幕 [Hoa Mạc]
はなのまく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
rèm treo (từ cây hoặc cột) trong tiệc ngắm hoa
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
rèm treo (từ cây hoặc cột) trong tiệc ngắm hoa