花に浮かれる [Hoa Phù]
はなにうかれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
say mê hoa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
花に浮かれて踊っている。
Đang nhảy múa vui vẻ trong hoa.