Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
芝居の筋
[Chi Cư Cân]
しばいのすじ
🔊
Danh từ chung
cốt truyện của một vở kịch
Hán tự
芝
Chi
cỏ
居
Cư
cư trú
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi