芋の子を洗うよう [Dụ Tử Tẩy]
いものこをあらうよう
Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ
chen chúc
🔗 芋を洗うよう
Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ
chen chúc
🔗 芋を洗うよう