Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
艶消しガラス
[Diễm Tiêu]
つや消しガラス
[Tiêu]
艶消し硝子
[Diễm Tiêu Tiêu Tử]
つやけしガラス
🔊
Danh từ chung
kính mờ
Hán tự
艶
Diễm
bóng; quyến rũ
消
Tiêu
dập tắt; tắt
硝
Tiêu
nitrat
子
Tử
trẻ em