艶めく [Diễm]

艶く [Diễm]

生めく [Sinh]

なまめく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

tràn đầy quyến rũ nữ tính; trông quyến rũ (của phụ nữ); gợi cảm; quyến rũ; hấp dẫn

Động từ Yodan - đuôi “ku” (cổ)Tự động từ

⚠️Từ cổ

trông trẻ trung và tươi mới

Động từ Yodan - đuôi “ku” (cổ)Tự động từ

⚠️Từ cổ

thanh lịch; trông tinh tế

Động từ Yodan - đuôi “ku” (cổ)Tự động từ

⚠️Từ cổ

có vẻ bình tĩnh và điềm tĩnh