Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
色道
[Sắc Đạo]
しきどう
🔊
Danh từ chung
đam mê tình dục
Hán tự
色
Sắc
màu sắc
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý