Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
色身
[Sắc Thân]
しきしん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
rupakaya
Hán tự
色
Sắc
màu sắc
身
Thân
cơ thể; người