Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
色聴
[Sắc Thính]
しきちょう
🔊
Danh từ chung
cảm giác nghe màu
Hán tự
色
Sắc
màu sắc
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận