色素 [Sắc Tố]
しきそ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000
Độ phổ biến từ: Top 22000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sắc tố; màu sắc; chất tạo màu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トマトに含まれる色素リコピンには、美肌効果やダイエット効果があると言われている。
Người ta nói rằng lycopene có trong cà chua có tác dụng làm đẹp da và giảm cân.