Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
色神
[Sắc Thần]
しきしん
🔊
Danh từ chung
cảm giác về màu sắc
Hán tự
色
Sắc
màu sắc
神
Thần
thần; tâm hồn