色直し [Sắc Trực]

いろなおし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

📝 thường お〜

thay trang phục (của cô dâu hoặc chú rể trong tiệc cưới)

🔗 お色直し

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nhuộm lại (quần áo, v.v.)