Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
色町
[Sắc Đinh]
色街
[Sắc Nhai]
いろまち
🔊
Danh từ chung
khu đèn đỏ
Hán tự
色
Sắc
màu sắc
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn