色水 [Sắc Thủy]
いろみず
Danh từ chung
nước màu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
水色は澄んだ水の色を表し、明るく淡い青色のことである。
Màu xanh nước biển thể hiện màu của nước trong, là một màu xanh nhạt sáng.