色模様 [Sắc Mô Dạng]

いろもよう

Danh từ chung

họa tiết màu; thiết kế có màu sắc đẹp

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kịch kabuki

cảnh tình yêu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その模様もよういろじつ平凡へいぼんなものである。
Màu của họa tiết này thật tầm thường.