Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
色情狂
[Sắc Tình Cuồng]
しきじょうきょう
🔊
Danh từ chung
cuồng dâm
Hán tự
色
Sắc
màu sắc
情
Tình
tình cảm
狂
Cuồng
điên cuồng