Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
色度測定
[Sắc Độ Trắc Định]
しきどそくてい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
đo màu
Hán tự
色
Sắc
màu sắc
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định