色をなす [Sắc]
色を作す [Sắc Tác]
いろをなす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Thành ngữ
tức giận
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Thành ngữ
tức giận