Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
良質紙
[Lương Chất Chỉ]
りょうしつし
🔊
Danh từ chung
giấy chất lượng tốt
Hán tự
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
質
Chất
chất lượng; tính chất
紙
Chỉ
giấy