Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
良種
[Lương Chủng]
りょうしゅ
🔊
Danh từ chung
giống tốt
Hán tự
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
種
Chủng
loài; giống; hạt giống