Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
良案
[Lương Án]
りょうあん
🔊
Danh từ chung
ý tưởng hay; kế hoạch tốt
Hán tự
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài