良性 [Lương Tính]

りょうせい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

lành tính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

腫瘍しゅよう良性りょうせいでした。
Khối u là lành tính.