Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
良導体
[Lương Đạo Thể]
りょうどうたい
🔊
Danh từ chung
chất dẫn tốt (nhiệt, v.v.)
Hán tự
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh