Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
良剤
[Lương Tề]
りょうざい
🔊
Danh từ chung
thuốc tốt
Hán tự
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
剤
Tề
liều; thuốc