船足 [Thuyền Túc]

船脚 [Thuyền Cước]

舟足 [Chu Túc]

舟脚 [Chu Cước]

ふなあし
せんきゃく – 船脚

Danh từ chung

tốc độ thuyền

Danh từ chung

mớn nước