Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
船医
[Thuyền Y]
せんい
🔊
Danh từ chung
bác sĩ trên tàu
Hán tự
船
Thuyền
tàu; thuyền
医
Y
bác sĩ; y học