航送 [Hàng Tống]
こうそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vận chuyển (bằng đường biển hoặc hàng không)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vận chuyển (bằng đường biển hoặc hàng không)