Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
航続時間
[Hàng Tục Thời Gian]
こうぞくじかん
🔊
Danh từ chung
thời gian hành trình
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian