Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
航続力
[Hàng Tục Lực]
こうぞくりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng hành trình
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực