Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
航空法
[Hàng Không Pháp]
こうくうほう
🔊
Danh từ chung
Luật hàng không
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống